Tâm HSK

愿意

yuànyì
nguyện ý
muốn; nguyện; sẵn sàng

愿意 (yuànyì, Hán Việt: nguyện ý) nghĩa là muốn; nguyện; sẵn sàng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

愿 nguyện · 13 từ

意 ý · 62 từ