Tâm HSK

音乐

yīnyuè
âm lạc
âm nhạc

音乐 (yīnyuè, Hán Việt: âm lạc) nghĩa là âm nhạc. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 音乐

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

音 âm · 15 từ

乐 lạc · 23 từ