音乐 (yīnyuè, Hán Việt: âm lạc) nghĩa là âm nhạc. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 音乐
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
音 âm · 15 từ
声音shēngyīngiọng录音lùyīnghi âm语音yǔyīnâm thanh lời nói音量yīnliàngđộ lớn读音dúyīncách phát âm音节yīnjiéâm tiết噪音zàoyīntiếng ầm ĩ音响yīnxiǎngâm thanh