Tâm HSK

乐器

yuèqì
lạc khí
nhạc cụ

乐器 (yuèqì, Hán Việt: lạc khí) nghĩa là nhạc cụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乐 lạc · 23 từ

器 khí · 17 từ