Tâm HSK

浏览器

liúlǎnqì
lưu lãm khí
trình duyệt (phần mềm)

浏览器 (liúlǎnqì, Hán Việt: lưu lãm khí) nghĩa là trình duyệt (phần mềm). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浏 lưu · 2 từ

览 lãm · 7 từ

器 khí · 17 từ