浏览器 (liúlǎnqì, Hán Việt: lưu lãm khí) nghĩa là trình duyệt (phần mềm). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浏 lưu · 2 từ
览 lãm · 7 từ
展览zhǎnlǎntrưng bày浏览liúlǎnxem lướt游览yóulǎnđi tham quan博览会bólǎnhuìtriển lãm展览会zhǎnlǎnhuìtriển lãm阅览室yuèlǎnshìphòng đọc