博览会 (bólǎnhuì, Hán Việt: bác lãm hội) nghĩa là triển lãm; hội chợ quốc tế. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
博 bác · 7 từ
博士bóshìtiến sĩ博物馆bówùguǎnbảo tàng赌博dǔbóđánh bạc博客bókèblog博大精深bódàjīngshēnrộng và sâu微博wēibómicroblog
览 lãm · 7 từ
展览zhǎnlǎntrưng bày浏览liúlǎnxem lướt游览yóulǎnđi tham quan浏览器liúlǎnqìtrình duyệt展览会zhǎnlǎnhuìtriển lãm阅览室yuèlǎnshìphòng đọc