Tâm HSK

博览会

bólǎnhuì
bác lãm hội
triển lãm; hội chợ quốc tế

博览会 (bólǎnhuì, Hán Việt: bác lãm hội) nghĩa là triển lãm; hội chợ quốc tế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

博 bác · 7 từ

览 lãm · 7 từ

会 hội · 55 từ