游览 (yóulǎn, Hán Việt: du lãm) nghĩa là đi tham quan; đi du lịch; tham quan. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
游 du · 17 từ
旅游lǚyóudu lịch游泳yóuyǒngbơi游戏yóuxìtrò chơi游客yóukèkhách du lịch导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch游玩yóuwángiải trí出游chūyóuđi du lịch游人yóurénkhách du lịch