游戏 (yóuxì, Hán Việt: du hí) nghĩa là trò chơi; chơi. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 游戏
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
游 du · 17 từ
旅游lǚyóudu lịch游泳yóuyǒngbơi游客yóukèkhách du lịch导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch游玩yóuwángiải trí游览yóulǎnđi tham quan出游chūyóuđi du lịch游人yóurénkhách du lịch