Tâm HSK

游戏机

yóuxìjī
du hí cơ
máy chơi game; máy console

游戏机 (yóuxìjī, Hán Việt: du hí cơ) nghĩa là máy chơi game; máy console. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

游 du · 17 từ

戏 hí · 8 từ

机 cơ · 52 từ