游戏机 (yóuxìjī, Hán Việt: du hí cơ) nghĩa là máy chơi game; máy console. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
游 du · 17 từ
旅游lǚyóudu lịch游泳yóuyǒngbơi游戏yóuxìtrò chơi游客yóukèkhách du lịch导游dǎoyóuhướng dẫn viên du lịch游玩yóuwángiải trí游览yóulǎnđi tham quan出游chūyóuđi du lịch
戏 hí · 8 từ
游戏yóuxìtrò chơi戏剧xìjùmột vở kịch戏曲xìqǔhý kịch Trung Quốc演戏yǎnxìdiễn kịch拍戏pāixìquay phim把戏bǎxìxiếc马戏mǎxìrạp xiếc