Tâm HSK

戏曲

xìqǔ
hí khúc
hý kịch Trung Quốc

戏曲 (xìqǔ, Hán Việt: hí khúc) nghĩa là hý kịch Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

戏 hí · 8 từ

曲 khúc · 10 từ