戏曲 (xìqǔ, Hán Việt: hí khúc) nghĩa là hý kịch Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
戏 hí · 8 từ
游戏yóuxìtrò chơi戏剧xìjùmột vở kịch演戏yǎnxìdiễn kịch游戏机yóuxìjīmáy chơi game拍戏pāixìquay phim把戏bǎxìxiếc马戏mǎxìrạp xiếc