曲折 (qūzhé, Hán Việt: khúc chiết) nghĩa là quanh co; (bóng) phức tạp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
曲 khúc · 10 từ
歌曲gēqǔbài hát弯曲wānqūbẻ cong乐曲yuèqǔtác phẩm âm nhạc戏曲xìqǔhý kịch Trung Quốc曲线qūxiànđường cong扭曲niǔqūvặn曲子qǔzibài thơ để hát歪曲wāiqūxuyên tạc