搁 (gē, Hán Việt: các) nghĩa là đặt; để sang một bên; đặt lên kệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- gē đặt; để sang một bên; đặt lên kệ
- gé chịu; đứng vững; chịu đựng
搁 (gē, Hán Việt: các) nghĩa là đặt; để sang một bên; đặt lên kệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.