Tâm HSK

搁置

gēzhì
các trí
tạm gác lại; để sang một bên

搁置 (gēzhì, Hán Việt: các trí) nghĩa là tạm gác lại; để sang một bên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搁 các · 3 từ

置 trí · 10 từ