Tâm HSK

无边

wúbiān
vô biên
không có ranh giới; không biên giới

无边 (wúbiān, Hán Việt: vô biên) nghĩa là không có ranh giới; không biên giới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

边 biên · 32 từ