无效 (wúxiào, Hán Việt: vô hiệu) nghĩa là không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
无 vô · 76 từ
无法wúfǎkhông thể无论wúlùndù thế nào đi nữa无聊wúliáochán无数wúshùvô số无关wúguānkhông liên quan无限wúxiànkhông giới hạn无奈wúnàikhông có lựa chọn nào khác毫无háowúkhông một chút nào