Tâm HSK

无效

wúxiào
vô hiệu
không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công

无效 (wúxiào, Hán Việt: vô hiệu) nghĩa là không hợp lệ; không hiệu quả; uổng công. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

效 hiệu · 18 từ