Tâm HSK

无数

wúshù
vô sổ
vô số; không đếm xuể; vô kể

无数 (wúshù, Hán Việt: vô sổ) nghĩa là vô số; không đếm xuể; vô kể. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

数 sổ · 27 từ