Tâm HSK

后果

hòuguǒ
hậu quả
hậu quả; hệ quả

后果 (hòuguǒ, Hán Việt: hậu quả) nghĩa là hậu quả; hệ quả. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

果 quả · 18 từ