果汁 (guǒzhī, Hán Việt: quả trấp) nghĩa là nước ép trái cây. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
果 quả · 18 từ
苹果píngguǒquả táo水果shuǐguǒtrái cây如果rúguǒnếu结果jiēguǒkết trái效果xiàoguǒkết quả果然guǒránthực sự后果hòuguǒhậu quả成果chéngguǒkết quả