Tâm HSK

果汁

guǒzhī
quả trấp
nước ép trái cây

果汁 (guǒzhī, Hán Việt: quả trấp) nghĩa là nước ép trái cây. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

果 quả · 18 từ

汁 trấp · 3 từ