Tâm HSK

原汁原味

yuánzhīyuánwèi
nguyên trấp nguyên vị
nguyên bản; đúng vị

原汁原味 (yuánzhīyuánwèi, Hán Việt: nguyên trấp nguyên vị) nghĩa là nguyên bản; đúng vị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

汁 trấp · 3 từ

味 vị · 18 từ