Tâm HSK

气味

qìwèi
khí vị
mùi; hương

气味 (qìwèi, Hán Việt: khí vị) nghĩa là mùi; hương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

味 vị · 18 từ