Tâm HSK

香味

xiāngwèi
hương vị
hương thơm; hương vị; mùi thơm dễ chịu

香味 (xiāngwèi, Hán Việt: hương vị) nghĩa là hương thơm; hương vị; mùi thơm dễ chịu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

香 hương · 8 từ

味 vị · 18 từ