窜 cuànthoánchạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ải HSK 7–9 窜 (cuàn, Hán Việt: thoán) nghĩa là chạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ải. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 窜