Tâm HSK

前任

qiánrèn
tiền nhâm
người tiền nhiệm; cựu-; trước đây

前任 (qiánrèn, Hán Việt: tiền nhâm) nghĩa là người tiền nhiệm; cựu-; trước đây. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

任 nhâm · 25 từ