Tâm HSK

任命

rènmìng
nhâm mệnh
bổ nhiệm; việc bổ nhiệm

任命 (rènmìng, Hán Việt: nhâm mệnh) nghĩa là bổ nhiệm; việc bổ nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

任 nhâm · 25 từ

命 mệnh · 16 từ