Tâm HSK

命令

mìnglìng
mệnh lệnh
mệnh lệnh; lệnh

命令 (mìnglìng, Hán Việt: mệnh lệnh) nghĩa là mệnh lệnh; lệnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

命 mệnh · 16 từ

令 lệnh · 6 từ