Tâm HSK

指令

zhǐlìng
chỉ lệnh
mệnh lệnh; lệnh; hướng dẫn

指令 (zhǐlìng, Hán Việt: chỉ lệnh) nghĩa là mệnh lệnh; lệnh; hướng dẫn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

令 lệnh · 6 từ