嫁 jiàgiá(phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.) HSK 6 嫁 (jià, Hán Việt: giá) nghĩa là (phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 嫁 Cụm từ thường gặp có 嫁嫁妆jiàzhuangcủa hồi môn