胸 xiōnghungngực; vòng một; tim HSK 6 胸 (xiōng, Hán Việt: hung) nghĩa là ngực; vòng một; tim. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 胸 Cụm từ thường gặp có 胸胸部xiōngbùngực心胸xīnxiōngtấm lòng胸膛xiōngtángngực胸怀xiōnghuáitâm tư胸有成竹xiōngyǒuchéngzhútrong lòng đã có kế hoạch chu đáo