Tâm HSK

胸膛

xiōngtáng
hung thang
ngực

胸膛 (xiōngtáng, Hán Việt: hung thang) nghĩa là ngực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胸 hung · 5 từ