Tâm HSK

嫂子

sǎozi
tẩu tử
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu

嫂子 (sǎozi, Hán Việt: tẩu tử) nghĩa là (thông tục) vợ của anh trai; chị dâu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ