Tâm HSK

生命

shēngmìng
sinh mệnh
sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])

生命 (shēngmìng, Hán Việt: sinh mệnh) nghĩa là sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2]). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 生命

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

命 mệnh · 16 từ