生命线 (shēngmìngxiàn, Hán Việt: sinh mệnh tuyến) nghĩa là dây sinh mệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
生 sinh · 69 từ
生病shēng bìngbị ốm大学生dàxuéshēngsinh viên小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học生日shēngrìsinh nhật先生xiānshenggiáo viên学生xuéshenghọc sinh医生yīshēngbác sĩ
命 mệnh · 16 từ
生命shēngmìngsự sống命运mìngyùnsố phận命令mìnglìngmệnh lệnh革命gémìngrút bỏ mệnh trời救命jiùmìngcứu mạng命名mìngmíngđặt tên寿命shòumìngtuổi thọ拼命pīnmìnglàm hết sức mình