Tâm HSK

生命线

shēngmìngxiàn
sinh mệnh tuyến
dây sinh mệnh

生命线 (shēngmìngxiàn, Hán Việt: sinh mệnh tuyến) nghĩa là dây sinh mệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

命 mệnh · 16 từ

线 tuyến · 23 từ