命名 (mìngmíng, Hán Việt: mệnh danh) nghĩa là đặt tên; phong tên; rửa tội. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
命 mệnh · 16 từ
生命shēngmìngsự sống命运mìngyùnsố phận命令mìnglìngmệnh lệnh革命gémìngrút bỏ mệnh trời救命jiùmìngcứu mạng寿命shòumìngtuổi thọ拼命pīnmìnglàm hết sức mình使命shǐmìngsứ mệnh