Tâm HSK

严厉

yánlì
nghiêm lệ
nghiêm khắc; nghiêm ngặt

严厉 (yánlì, Hán Việt: nghiêm lệ) nghĩa là nghiêm khắc; nghiêm ngặt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

厉 lệ · 3 từ