Tâm HSK

严肃

yánsù
nghiêm túc
trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc

严肃 (yánsù, Hán Việt: nghiêm túc) nghĩa là trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ