严格 (yángé, Hán Việt: nghiêm cách) nghĩa là nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
严 nghiêm · 11 từ
严重yánzhòngnghiêm trọng严肃yánsùtrang nghiêm严厉yánlìnghiêm khắc严禁yánjìnnghiêm cấm严寒yánhánlạnh giá khắc nghiệt尊严zūnyánphẩm giá严密yánmìnghiêm ngặt严峻yánjùnnghiêm trọng