Tâm HSK

严格

yángé
nghiêm cách
nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ

严格 (yángé, Hán Việt: nghiêm cách) nghĩa là nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

格 cách · 14 từ