Tâm HSK

严密

yánmì
nghiêm mật
nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.)

严密 (yánmì, Hán Việt: nghiêm mật) nghĩa là nghiêm ngặt; chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ

密 mật · 17 từ