Tâm HSK

密度

mìdù
mật độ
mật độ; độ dày

密度 (mìdù, Hán Việt: mật độ) nghĩa là mật độ; độ dày. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

度 độ · 37 từ