Tâm HSK

保密

bǎomì
bảo mật
giữ bí mật; duy trì sự bảo mật

保密 (bǎomì, Hán Việt: bảo mật) nghĩa là giữ bí mật; duy trì sự bảo mật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

密 mật · 17 từ