紧密 (jǐnmì, Hán Việt: khẩn mật) nghĩa là gần gũi không tách rời. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
紧 khẩn · 15 từ
紧张jǐnzhāngcăng thẳng赶紧gǎnjǐnvội vàng紧急jǐnjíkhẩn cấp抓紧zhuājǐnnắm chắc不要紧bùyàojǐnkhông quan trọng紧紧jǐnjǐnmột cách chặt chẽ要紧yàojǐnquan trọng紧迫jǐnpòcấp bách