Tâm HSK

紧密

jǐnmì
khẩn mật
gần gũi không tách rời

紧密 (jǐnmì, Hán Việt: khẩn mật) nghĩa là gần gũi không tách rời. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

紧 khẩn · 15 từ

密 mật · 17 từ