Tâm HSK

抓紧

zhuājǐn
trảo khẩn
nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)

抓紧 (zhuājǐn, Hán Việt: trảo khẩn) nghĩa là nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

抓 trảo · 2 từ

紧 khẩn · 15 từ