Tâm HSK

要紧

yàojǐn
yếu khẩn
quan trọng; khẩn cấp

要紧 (yàojǐn, Hán Việt: yếu khẩn) nghĩa là quan trọng; khẩn cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 要紧

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

要 yếu · 32 từ

紧 khẩn · 15 từ