Tâm HSK

紧紧

jǐnjǐn
khẩn khẩn
một cách chặt chẽ; một cách khăng khít

紧紧 (jǐnjǐn, Hán Việt: khẩn khẩn) nghĩa là một cách chặt chẽ; một cách khăng khít. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

紧 khẩn · 15 từ