Tâm HSK

紧迫

jǐnpò
khẩn bách
cấp bách; khẩn cấp

紧迫 (jǐnpò, Hán Việt: khẩn bách) nghĩa là cấp bách; khẩn cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

紧 khẩn · 15 từ

迫 bách · 12 từ