Tâm HSK

被迫

bèipò
bị bách
bị ép buộc; bị bắt buộc

被迫 (bèipò, Hán Việt: bị bách) nghĩa là bị ép buộc; bị bắt buộc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

被 bị · 5 từ

迫 bách · 12 từ