Tâm HSK

迫切

pòqiè
bách thiết
khẩn cấp; cấp bách

迫切 (pòqiè, Hán Việt: bách thiết) nghĩa là khẩn cấp; cấp bách. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迫 bách · 12 từ

切 thiết · 15 từ