迫切 (pòqiè, Hán Việt: bách thiết) nghĩa là khẩn cấp; cấp bách. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迫 bách · 12 từ
强迫qiǎngpòbắt buộc被迫bèipòbị ép buộc压迫yāpòáp bức迫使pòshǐbuộc phải迫不及待pòbùjídàinóng lòng紧迫jǐnpòcấp bách迫害pòhàibức hại逼迫bīpòép buộc