Tâm HSK

钓鱼

diàoyú
điếu ngư
câu cá (bằng dây và lưỡi câu); lừa gạt

钓鱼 (diàoyú, Hán Việt: điếu ngư) nghĩa là câu cá (bằng dây và lưỡi câu); lừa gạt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

钓 điếu · 2 từ

鱼 ngư · 3 từ