鳄鱼 (èyú, Hán Việt: ngạc ngư) nghĩa là cá sấu (LT:條|条[tiao2]). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鳄鱼 (èyú, Hán Việt: ngạc ngư) nghĩa là cá sấu (LT:條|条[tiao2]). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.