Tâm HSK

鳄鱼

èyú
ngạc ngư
cá sấu (LT:條|条[tiao2])

鳄鱼 (èyú, Hán Việt: ngạc ngư) nghĩa là cá sấu (LT:條|条[tiao2]). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鱼 ngư · 3 từ