Tâm HSK

监护

jiānhù
giam hộ
làm người giám hộ

监护 (jiānhù, Hán Việt: giam hộ) nghĩa là làm người giám hộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

监 giam · 9 từ

护 hộ · 15 từ