Tâm HSK

打交道

dǎjiāodào
đả giao đạo
tiếp xúc với; có quan hệ

打交道 (dǎjiāodào, Hán Việt: đả giao đạo) nghĩa là tiếp xúc với; có quan hệ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

交 giao · 38 từ

道 đạo · 41 từ