密切 (mìqiè, Hán Việt: mật thiết) nghĩa là gần gũi; quen thuộc; thân mật. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
密 mật · 17 từ
密码mìmǎmã hóa秘密mìmìbí mật紧密jǐnmìgần gũi không tách rời亲密qīnmìthân mật密度mìdùmật độ密集mìjítập trung保密bǎomìgiữ bí mật机密jīmìbí mật