Tâm HSK

密切

mìqiè
mật thiết
gần gũi; quen thuộc; thân mật

密切 (mìqiè, Hán Việt: mật thiết) nghĩa là gần gũi; quen thuộc; thân mật. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

切 thiết · 15 từ